Bản dịch của từ 窝里炮 trong tiếng Việt
窝里炮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝里炮 (Danh từ)
【wō lǐ pào】
01
Nội bộ lục đục; mâu thuẫn, xung đột xảy ra trong cùng một tập thể (ví dụ nội bộ gia đình, cơ quan, đảng phái).
谓内部相互争斗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝里炮
wō
窝
lǐ
里
pào
炮
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
