Bản dịch của từ 窝隐 trong tiếng Việt

窝隐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

窝隐 (Động từ)

wō yǐn
01

Che giấu, nuôi giấu (ai đó/đồ vật có ý che chở, thường để trốn tránh pháp luật hoặc lẩn trốn); Hán-Việt: 'oán/áo ẩn' liên tưởng 'ổ ()' + 'ẩn ()'.

窝藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝隐

yǐn

Các từ liên quan

窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép