Bản dịch của từ 窝集 trong tiếng Việt
窝集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝集 (Danh từ)
【wō jí】
01
Một loại rừng nguyên sinh ở vùng Cát Lâm, Hắc Long Giang (Trung Quốc) — khu rừng hoang sơ, rậm rạp địa phương gọi là “窝集”
吉林﹑黑龙江一带的原始森林﹐当地称为窝集。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝集
wō
窝
jí
集
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
