Bản dịch của từ 窝鲁朵 trong tiếng Việt
窝鲁朵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
窝鲁朵 (Danh từ)
【wō lú duǒ】
01
Từ cổ/địa phương chỉ “窝里朵” — thường dùng để chỉ đàn bà ở trong nhà, hoặc người ủ rũ, nhút nhát; mang sắc thái nói về trạng thái ở trong nhà, không ra ngoài
1.亦作“窝里朵”。
Ví dụ
02
Từ phiên âm Mông Cổ chỉ 'hành cung' hoặc 'lều trại' dùng khi di chuyển (cung điện dã chiến, hành trại của hoàng thân); (Hán-Việt) có thể nhớ gợi: 'ổ' + 'lều'.
2.蒙古语的译音。意即行宫﹑行帐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窝鲁朵
wō
窝
lǔ
鲁
duǒ
朵
Các từ liên quan
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 窩, 䆧
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
渦
蜗
濄
倭
猧
踒
撾
唩
涡
莴
窩
䆭
窅
窏
䆥
窿
䆫
䆑
䆽
窩
䆱
竂
竅
軤
惄
猒
援
葆
䙿
畭
㛯
喉
斌
靟
㨏
窝囊
酒窝
燕窝
被窝
腋窝
蜂窝
鸟窝
老窝
窝心
狗窝
