Bản dịch của từ 窟儡子 trong tiếng Việt

窟儡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

窟儡子 (Danh từ)

kū léi zǐ
01

Pho tượng gỗ; rối; bù nhìn

一个被操控或利用的人,通常没有自己的意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟儡子

lěi

zi

Các từ liên quan

窟伏
窟垒
窟宅
窟室
窟居
儡亡
儡儡
儡块
儡然
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
窟
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
Hình thái radical:
⿱,穴,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép