Bản dịch của từ 窟室 trong tiếng Việt

窟室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

窟室 (Danh từ)

kū shì
01

Phòng hoặc khoang ở dưới mặt đất, giống như căn hầm hay hang để chứa đồ hoặc trú ẩn.

1.地下室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ kín đáo hoặc phòng nhỏ dùng để uống rượu, vui chơi, thường là nơi tụ tập thoải mái, vui vẻ

2.春秋郑伯有为窟室﹐彻夜饮酒欢娱﹐后借指畅饮欢娱之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟室

shì

Các từ liên quan

窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟居
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
窟
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
Hình thái radical:
⿱,穴,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép