Bản dịch của từ 窟磊子 trong tiếng Việt
窟磊子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
窟磊子 (Danh từ)
【kū léi zǐ】
01
Một loại vật dụng hoặc đồ dùng truyền thống đặc biệt, tương tự như '窟礧子' (có thể là một vật dụng dân gian hoặc dụng cụ cổ xưa).
见“窟礧子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟磊子
kū
窟
lěi
磊
zi
子
Các từ liên quan
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圐
堀
哭
鮬
㱠
刳
跍
秙
矻
㲄
骷
挎
䆗
䆵
䆢
窱
窧
䆕
窴
䆲
穾
竈
窄
䆧
稞
睪
牐
蜏
㰻
楪
殜
硽
稢
遨
豊
痯
窟窿
石窟
洞窟
魔窟
冰窟
窟隆
巢窟
窟臀
窟穴
窟宅
