Bản dịch của từ 窟窖 trong tiếng Việt

窟窖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

窟窖 (Danh từ)

kū jiào
01

Kho chứa dưới đất, thường dùng để lưu trữ thực phẩm hoặc đồ dùng, giống như ‘địa lao’ hay ‘hầm đất’.

地窖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟窖

jiào

Các từ liên quan

窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
窖子
窖穴
窖肥
窖菜
窖藏
窟
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
Hình thái radical:
⿱,穴,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép