Bản dịch của từ 窟窿桥 trong tiếng Việt
窟窿桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
窟窿桥 (Danh từ)
【kū lóng qiáo】
01
Từ phương ngữ chỉ con đường hiểm trở, khó đi, nguy hiểm như “khe hở” trên cầu, ví dụ như con đường gập ghềnh, nguy hiểm.
方言。比喻困难危险的路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟窿桥
kū
窟
lóng
窿
qiáo
桥
Các từ liên quan
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
窿穹
窿笃
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圐
堀
哭
鮬
㱠
刳
跍
秙
矻
㲄
骷
挎
䆗
䆵
䆢
窱
窧
䆕
窴
䆲
穾
竈
窄
䆧
稞
睪
牐
蜏
㰻
楪
殜
硽
稢
遨
豊
痯
窟窿
石窟
洞窟
魔窟
冰窟
窟隆
巢窟
窟臀
窟穴
窟宅
