Bản dịch của từ 窟笼 trong tiếng Việt

窟笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

窟笼 (Danh từ)

kū lóng
01

Lỗ hổng, chỗ sơ hở trong một vật hay một kế hoạch

2.漏洞;破绽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lỗ hổng, hang nhỏ hoặc lỗ thủng; chỗ trống tự nhiên hoặc nhân tạo như hang chim, hang thú hoặc lỗ trên vật thể

1.洞;孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟笼

lóng

Các từ liên quan

窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
窟
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
Hình thái radical:
⿱,穴,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép