Bản dịch của từ 窟里拔蛇 trong tiếng Việt

窟里拔蛇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

窟里拔蛇 (Thành ngữ)

kū lǐ bá shé
01

Hành động chậm chạp, lề mề như rút rắn trong hang.

形容行动迟缓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窟里拔蛇

shé

Các từ liên quan

窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拔丁抽楔
拔丛出类
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
窟
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
堀, 窋, 𡑣, 𡑥, 𡒈, 𡻋, 𢷈, 𥦙, 𥧊, 𩨳, 𥧋
Hình thái radical:
⿱,穴,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép