Bản dịch của từ 窠丝糖 trong tiếng Việt
窠丝糖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
窠丝糖 (Danh từ)
【kē sī táng】
01
Loại kẹo làm từ mạch nha, còn gọi là kẹo kén tằm, ngọt ngào và dẻo dai.
一种麦芽糖制成的糖果。也叫茧糖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠丝糖
kē
窠
sī
丝
táng
糖
Các từ liên quan
窠丛
窠名
窠坐
窠子
窠巢
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 䆼, 窼
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵙
窼
礚
鉿
科
匼
醘
榼
嗑
牱
疴
颏
穹
窹
穿
䆞
穴
穷
竉
竅
䆖
窽
窦
䆹
酧
飻
塚
蜉
誀
滭
䐍
鉬
蓤
麁
㨯
蓎
猪窠
窠臼
臼窠
草窠
私窠子
不落窠臼
