Bản dịch của từ 窠名 trong tiếng Việt

窠名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠名 (Danh từ)

kē míng
01

Mục khoản, điều khoản ghi chú trong văn bản hoặc hợp đồng, giống như các mục liệt kê cụ thể.

款目;条项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠名

míng

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠坐
窠子
窠巢
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép