Bản dịch của từ 窠役 trong tiếng Việt

窠役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠役 (Danh từ)

kē yì
01

Các loại lao dịch, công việc cưỡng bức hoặc bắt buộc làm với nhiều danh nghĩa khác nhau.

各种名目的劳役。又称色役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠役

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
役丁
役事
役人
役令
役作
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép