Bản dịch của từ 窠段 trong tiếng Việt

窠段

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠段 (Danh từ)

kē duàn
01

Đoạn văn có cấu trúc cố định, như một khuôn mẫu trong bài viết

一定格式的文章段落。窠﹐用同“科”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠段

duàn

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
段位
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép