Bản dịch của từ 窠窠 trong tiếng Việt

窠窠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠窠 (Tính từ)

kē kē
01

Tập trung, tụ họp thành từng nhóm, từng đám rõ ràng như tổ chim hay đám mây.

犹簇簇﹐团团。聚集貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠窠

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
窠巢
窠役
窠棚
窠槽
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép