Bản dịch của từ 窡 trong tiếng Việt
窡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
窡 (Danh từ)
【zhuó】
01
Hang động, chỗ trống trong núi đá hoặc đất.
洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lỗ để buộc mái chèo trên thuyền (chỗ gắn mái chèo).
船上系橹的孔眼。
Ví dụ
03
Lỗ hổng thấy được trong hang động (như nhìn thấy khe hở trong hang).
穴中见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Miệng há rộng đầy thức ăn (hình ảnh miệng nhai nhồm nhoàm).
满口吃东西的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
