Bản dịch của từ 窡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuó
01

Hang động, chỗ trống trong núi đá hoặc đất.

洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ để buộc mái chèo trên thuyền (chỗ gắn mái chèo).

船上系橹的孔眼。

Ví dụ
03

Lỗ hổng thấy được trong hang động (như nhìn thấy khe hở trong hang).

穴中见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Miệng há rộng đầy thức ăn (hình ảnh miệng nhai nhồm nhoàm).

满口吃东西的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窡
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
𡨤
Hình thái radical:
⿱,穴,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép