Bản dịch của từ 窢 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

huò
01

Âm thanh gió ngược, nghe như tiếng hú vút; cũng có thể hiểu là nhanh như gió (như câu “gió thổi huớc huớc”)

逆风声(一说迅速):“其风~然,恶可而言。”

Ví dụ
窢
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,穴,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép