Bản dịch của từ 窣 trong tiếng Việt
窣
Từ tượng thanhTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
窣 (Từ tượng thanh)
【sū】
01
Sột soạt
形容细小的摩擦声音见〖窸窣〗 (xīsū)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lột sột
形容细小的摩擦声音
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
窣 (Từ chỉ nơi chốn)
【sū】
01
Đọc là [sù]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TỐT】
- Các biến thể:
- 𥤿, 𥦑
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫯
酥
稣
囌
蘓
稡
穌
甦
苏
鯂
蘇
窘
窼
䆲
䆛
窅
竉
窞
竆
䆥
䆹
穴
窵
搳
𠘃
愩
䩖
犎
睛
鄠
鈴
鉨
锝
魝
骟
窸窣
窣窣
窸窸窣窣
