Bản dịch của từ 窣地 trong tiếng Việt
窣地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
窣地 (Tính từ)
【sū dì】
01
(tiếng Hán cổ) mô tả hình dáng mới mọc, rậm rạp và rủ xuống; thường dùng để miêu tả trạng thái mới mọc, rũ xuống của cành, liễu… (có thể hiểu là “mạnh mẽ và rũ xuống”)
突然。。唐.玄宗.初入秦川路逢寒食诗:「洛阳芳树映天津,灞岸垂杨窣地新。」
Ví dụ
02
拂地。。唐.孙光宪.思帝乡.如何词:「六幅罗裙窣地,微行曳碧波。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窣地
sū
窣
dì
地
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TỐT】
- Các biến thể:
- 𥤿, 𥦑
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫯
酥
稣
囌
蘓
稡
穌
甦
苏
鯂
蘇
窘
窼
䆲
䆛
窅
竉
窞
竆
䆥
䆹
穴
窵
搳
𠘃
愩
䩖
犎
睛
鄠
鈴
鉨
锝
魝
骟
窸窣
窣窣
窸窸窣窣
