Bản dịch của từ 窥墙 trong tiếng Việt
窥墙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
窥墙 (Động từ)
【kuī qiáng】
01
Nhìn trộm qua vách, liếc nhìn vào bên trong (giống hình ảnh 'khoanh lén' vào nhà người khác)
犹窥宋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥墙
kuī
窥
qiáng
墙
Các từ liên quan
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,规
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岿
盔
窺
悝
顝
虧
闚
刲
巋
亏
聧
䆼
窓
窶
䆧
窝
窡
䆸
窸
䆴
窧
竁
竈
飬
琿
楚
鈶
𠍉
䇐
賃
䙀
頑
傶
溕
碒
窥探
偷窥
窥视
窥见
窥知
窥伺
窥屏
窥察
管窥
窥测
