Bản dịch của từ 窥宋 trong tiếng Việt
窥宋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
窥宋 (Động từ)
【kuī sòng】
01
Điều tra/ghé mắt nhìn người mình mến từ xa; thầm ngưỡng mộ, nhìn trộm trong ý tứ lãng mạn (theo truyện Nho cổ)
战国楚宋玉《登徒子好色赋》:“天下之佳人﹐莫若楚国﹐楚国之丽者﹐莫若臣里﹐臣里之美者﹐莫若臣东家之子……然此女登墙窥臣三年﹐至今未许也。”后因以“窥宋”指女子对意中人的爱慕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥宋
kuī
窥
sòng
宋
Các từ liên quan
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,规
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岿
盔
窺
悝
顝
虧
闚
刲
巋
亏
聧
䆼
窓
窶
䆧
窝
窡
䆸
窸
䆴
窧
竁
竈
飬
琿
楚
鈶
𠍉
䇐
賃
䙀
頑
傶
溕
碒
窥探
偷窥
窥视
窥见
窥知
窥伺
窥屏
窥察
管窥
窥测
