Bản dịch của từ 窥测方向,以求一逞 trong tiếng Việt
窥测方向,以求一逞
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
窥测方向,以求一逞 (Cụm từ)
【kuī cè fāng xiàng , yǐ qiú yì chěng】
01
Bí mật tìm tòi phương hướng để đạt được những ham muốn ích kỷ hoặc những mục đích thầm kín; kiểm tra và tìm hiểu bí mật vì mục đích thành công tạm thời (thành công)
窥测:暗中观察猜测;逞:如愿。暗地里探测方向,企图达到不可告人的目的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥测方向,以求一逞
kuī
窥
cè
测
fāng
方
xiàng
向
,
以
yǐ
求
qiú
一
yī
逞
Các từ liên quan
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
测候
测光表
测划
测力
方丈
方丈室
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
以一儆百
以一奉百
以一当十
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,规
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岿
盔
窺
悝
顝
虧
闚
刲
巋
亏
聧
䆼
窓
窶
䆧
窝
窡
䆸
窸
䆴
窧
竁
竈
飬
琿
楚
鈶
𠍉
䇐
賃
䙀
頑
傶
溕
碒
窥探
偷窥
窥视
窥见
窥知
窥伺
窥屏
窥察
管窥
窥测
