Bản dịch của từ 窥深 trong tiếng Việt

窥深

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥深 (Động từ)

kuī shēn
01

Quan sát, xem xét một cách thâm sâu, tỉ mỉ (nhìn/điều tra kỹ từng chi tiết)

观察深入细致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥深

kuī

shēn

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép