Bản dịch của từ 窥窃神器 trong tiếng Việt

窥窃神器

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥窃神器 (Tính từ)

kuī qiè shén qì
01

Mưu đồ đoạt quyền; lén lút cướp quyền

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥窃神器

kuī

qiè

shén

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
器世间
器业
器乐
器二不匮
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép