Bản dịch của từ 窥观 trong tiếng Việt

窥观

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥观 (Tính từ)

kuī guān
01

Lén nhìn, rình mò; âm thầm quan sát (thường chỉ hành vi nhìn trộm, tìm tòi bí mật)

1.暗中察看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan sát, nhìn ngó (thường ở xa hoặc thăm dò, có sắc thái 'nhìn lén' hoặc 'quan sát dò xét')

2.观望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quan điểm hẹp hòi, tầm nhìn thiển cận; coi thường hoặc chỉ biết chút ít

3.谓识见狭小浅陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥观

kuī

guān

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép