Bản dịch của từ 窥觎非望 trong tiếng Việt

窥觎非望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥觎非望 (Tính từ)

kuī yú fēi wàng
01

Dòm ngó; tham vọng không chính đáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥觎非望

kuī

fēi

wàng

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
觎心
非不
非世
非业
非业之作
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép