Bản dịch của từ 窥远镜 trong tiếng Việt

窥远镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥远镜 (Danh từ)

kuī yuǎn jìng
01

Ống nhòm; kính thiên văn cầm tay để nhìn xa (Hán‑Việt: khuyển/khui viễn kính → nhớ là望远镜)

即望远镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥远镜

kuī

yuǎn

jìng

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
远世
远业
远东
远中
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép