Bản dịch của từ 窥闪 trong tiếng Việt

窥闪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

窥闪 (Động từ)

kuī shǎn
01

Lén nhìn, nhìn trộm từ chỗ khuất (âm thầm quan sát)

暗中察看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥闪

kuī

shǎn

Các từ liên quan

窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
窥
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
Hình thái radical:
⿱,穴,规
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép