Bản dịch của từ 窥间 trong tiếng Việt
窥间
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
窥间 (Động từ)
【kuī jiān】
01
Liếc nhìn qua khe/hở; nhìn lén từ khoảng trống (ví dụ: từ khe cửa, kẽ rèm)
1.谓从间隙中观察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
lợi dụng lúc có sơ hở để chia rẽ (hai bên), gây mâu thuẫn nhằm trục lợi
2.谓乘隙离间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窥间
kuī
窥
jiān
间
Các từ liên quan
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 窺, 闚, 𡪽, 𥨖, 𥨾, 𨶳, 𩄾
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,规
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岿
盔
窺
悝
顝
虧
闚
刲
巋
亏
聧
䆼
窓
窶
䆧
窝
窡
䆸
窸
䆴
窧
竁
竈
飬
琿
楚
鈶
𠍉
䇐
賃
䙀
頑
傶
溕
碒
窥探
偷窥
窥视
窥见
窥知
窥伺
窥屏
窥察
管窥
窥测
