Bản dịch của từ 窦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

(Danh từ)

dòu
01

Lỗ; hang; động

孔穴;洞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hốc; xoang (nơi lõm vào trong cơ thể con người)

人体某些器官类似孔穴的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Đậu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

窦
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
竇, 𤅋, 𥥨, 𥥷, 𥩐
Hình thái radical:
⿱,穴,卖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép