Bản dịch của từ 窨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

(Danh từ)

xūn
01

Dùng ướp trà (hương hoa)

同'熏',用于窨茶叶把茉莉花等放在茶叶中,使茶叶染上花的香味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

窨
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
堷, 蔭
Hình thái radical:
⿱,穴,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép