Bản dịch của từ 窨付 trong tiếng Việt

窨付

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

窨付 (Động từ)

xūn fù
01

Suy nghĩ, suy đoán; cân nhắc trong lòng (như “suy tư, suy đoán chuyện gì đó”) — Hán Việt: ân? (chú ý: từ cổ, ít dùng)

思忖;揣度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窨付

xūn

Các từ liên quan

窨口
窨服
窨气
窨清
窨约
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
窨
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
堷, 蔭
Hình thái radical:
⿱,穴,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép