Bản dịch của từ 窨气 trong tiếng Việt
窨气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
窨气 (Danh từ)
【xūn qì】
01
Nhẫn nhục, chịu đựng cơn giận (ý nói nén cơn nóng giận trong lòng)
犹忍气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窨气
xūn
窨
qì
气
Các từ liên quan
窨付
窨口
窨服
窨清
窨约
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 堷, 蔭
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荫
梀
㴽
廕
堷
垽
隱
廴
㧈
㴈
䡛
洕
埙
壎
勋
醺
矄
燻
獯
勳
塤
熏
曛
薰
空
䆤
窓
窊
窡
窷
窎
穻
䆦
窻
窼
突
㷪
憜
𠎎
㮽
舔
誒
澚
䑱
粰
綞
綡
熄
地窨
地窨子
窨井
