Bản dịch của từ 窨约 trong tiếng Việt

窨约

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

窨约 (Động từ)

xūn yuē
01

Suy tư, suy đoán; suy nghĩ thầm về điều gì (Hán-Việt:≈yểm/ỷm suy)

1.思忖;揣度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phiền muộn; u sầu, nỗi buồn bực trong lòng (Hán-Việt: tận/ấm?).

2.苦闷;烦恼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bí mật hẹn ước; thầm thỏa thuận (ngầm hẹn, không công khai)

3.暗地里约定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窨约

xūn

yuē

Các từ liên quan

窨付
窨口
窨服
窨气
窨清
约交
约从
约会
约信
约俭
窨
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
堷, 蔭
Hình thái radical:
⿱,穴,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép