Bản dịch của từ 窨藏 trong tiếng Việt
窨藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
窨藏 (Động từ)
【yìn cáng】
01
Đào hầm, chôn giấu trong hầm/giếng (để cất giữ); ví dụ: đào hầm chôn giữ đồ vật hoặc thực phẩm
挖窖埋藏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窨藏
xūn
窨
cáng
藏
Các từ liên quan
窨付
窨口
窨服
窨气
窨清
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 堷, 蔭
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荫
梀
㴽
廕
堷
垽
隱
廴
㧈
㴈
䡛
洕
埙
壎
勋
醺
矄
燻
獯
勳
塤
熏
曛
薰
空
䆤
窓
窊
窡
窷
窎
穻
䆦
窻
窼
突
㷪
憜
𠎎
㮽
舔
誒
澚
䑱
粰
綞
綡
熄
地窨
地窨子
窨井
