Bản dịch của từ 窫 trong tiếng Việt
窫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
窫 (Danh từ)
【yà】
01
[~窳] ① Những con quái vật ăn thịt người trong các truyền thuyết cổ xưa, chẳng hạn như "Có một con quái vật (ở núi Thiệu Hưng)... tên của nó là ~~, âm thanh của nó giống như một đứa trẻ, và nó có nghĩa là ăn thịt đồng loại." ② Tác hại, chẳng hạn như "Ngày xưa có nhà Tần hùng mạnh đã phong ấn đất đai của lợn và ~~ người dân ở đó." ③ Tên nước cổ.
〔~窳〕①古代传说中吃人的怪兽,如“(少咸之山)有兽焉……名曰~~,其音如婴儿,是食人。”②残害,如“昔有强秦,封豕其土,~~其民。”③古国名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 㝣, 穵
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,契
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一一一丨乚丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堊
犽
䧅
椻
挜
䯉
磍
䒁
俹
婭
稏
軋
擨
噎
歋
倻
椰
吔
蠮
耶
掖
潱
枒
暍
窕
窍
窊
突
窜
窧
䆖
窼
窽
空
䆹
䆭
𠎏
榖
辡
髦
穊
蔶
裫
皸
䤦
箕
漏
颰
