Bản dịch của từ 窬情 trong tiếng Việt

窬情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

窬情 (Danh từ)

yú qíng
01

Du tình; yú qíng: tình cảm; tình yêu

情感的表现或状态。可以指对某人或某事的深厚感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窬情

qíng

窬
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𥦧, 𥦹
Hình thái radical:
⿱,穴,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép