Bản dịch của từ 窭人 trong tiếng Việt
窭人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
窭人 (Danh từ)
【jù rén】
01
Người nông cạn, thiếu hiểu biết, tính cách hẹp hòi, cổ hủ.
2.浅薄鄙陋的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người nghèo khổ, người túng thiếu, khó khăn về kinh tế
1.穷苦人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭人
jù
窭
rén
人
Các từ liên quan
窭乏
窭人子
窭叟
窭囏
窭困
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
