Bản dịch của từ 窭子 trong tiếng Việt
窭子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
窭子 (Danh từ)
【jù zǐ】
01
Chàng trai nghèo, đứa trẻ nghèo khổ, thường dùng để chỉ người con trai không có tiền của hay gia cảnh khó khăn.
犹言穷小子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭子
jù
窭
zi
子
Các từ liên quan
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
