Bản dịch của từ 窭艰 trong tiếng Việt
窭艰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
窭艰 (Tính từ)
【jù jiān】
01
Nghèo khổ, khó khăn về vật chất hoặc hoàn cảnh sống.
1.亦作“窭囏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghèo khó, khó khăn, nghèo túng vất vả.
2.贫穷艰难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭艰
jù
窭
jiān
艰
Các từ liên quan
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
