Bản dịch của từ 窭艰 trong tiếng Việt

窭艰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

窭艰 (Tính từ)

jù jiān
01

Nghèo khổ, khó khăn về vật chất hoặc hoàn cảnh sống.

1.亦作“窭囏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghèo khó, khó khăn, nghèo túng vất vả.

2.贫穷艰难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭艰

jiān

Các từ liên quan

窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
窭
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,米,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép