Bản dịch của từ 窭陋 trong tiếng Việt

窭陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

窭陋 (Tính từ)

jù lòu
01

Chật hẹp và đơn sơ, thiếu thốn tiện nghi; nơi ở hay vật dụng nhỏ bé, tồi tàn

1.狭小简陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hèn mọn, tầm thường, kiến thức hoặc phẩm chất kém cỏi, sơ sài.

2.鄙陋;浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭陋

lòu

Các từ liên quan

窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
陋丑
陋世
陋习
陋亡
窭
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,米,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép