Bản dịch của từ 窭陋 trong tiếng Việt
窭陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
窭陋 (Tính từ)
【jù lòu】
01
Chật hẹp và đơn sơ, thiếu thốn tiện nghi; nơi ở hay vật dụng nhỏ bé, tồi tàn
1.狭小简陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hèn mọn, tầm thường, kiến thức hoặc phẩm chất kém cỏi, sơ sài.
2.鄙陋;浅薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭陋
jù
窭
lòu
陋
Các từ liên quan
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
陋丑
陋世
陋习
陋亡
