Bản dịch của từ 窮 trong tiếng Việt
窮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
窮 (Tính từ)
Cùng nghĩa gốc: tận cùng, hết cỡ (nhớ câu thơ '欲窮千里目,更上一層樓' - muốn nhìn xa ngàn dặm, phải lên cao thêm một tầng)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớn, rộng lớn (như '窮怒' - tức giận dữ dội, '窮溟' - biển lớn trong truyền thuyết)
大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghèo khó, thiếu thốn về vật chất, ăn mặc, tiền bạc (dễ nhớ: cùng khổ, cùng cực, nghèo cùng)
貧窮,缺乏衣食錢財
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ, nông cạn (như '窮徑' - đường nhỏ, '窮流' - dòng cạn)
小;淺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Chữ ghép từ 穴 (hang) và 躬 (mình), nghĩa gốc là thân thể ở trong hang, rất túng quẫn, khó khăn (giúp nhớ: cùng là cùng cực, cùng tận)
(形聲。从穴,躬聲。躬,身體,身在穴下,很窘困。簡化字爲會意,力在穴下,有勁使不出。本義:窮盡,完結)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa (nhớ hình ảnh '窮山' - núi cùng tận, vùng núi xa xôi)
邊遠的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người không thành đạt, không được trọng dụng (nhớ câu '人窮則反本' - người cùng cực thì trở về bản nguyên)
特指不得志
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao, ở vị trí cao (như '窮齡' - tuổi cao, '窮岫' - núi cao)
高。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cũ kỹ, rách nát (như '窮破' - cũ kỹ, tả tơi)
破舊;破爛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
窮 (Động từ)
Làm sáng tỏ, bóc trần (như '揭穿')
揭穿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm hiểu tận gốc, truy cứu nguyên nhân (nhớ cụm từ '窮理盡性' - tìm hiểu lý lẽ đến cùng)
尋根究源
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
窮 (Danh từ)
Điểm cuối, giới hạn (như '窮工極巧' - tinh xảo đến cùng cực)
終端;終極
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thân thể (chữ đồng âm với '躬' - thân mình)
通“躬(gōng)”。身體
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuyết điểm, điểm yếu (như '有所窮' - còn có chỗ hạn chế)
缺陷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẻ xấu, người hung ác (nhớ '窮兇極虐' - cực kỳ hung ác)
惡人
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 䠻, 穷, 竆, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,躬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
