Bản dịch của từ 窮 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

(Tính từ)

qióng
01

Cùng nghĩa gốc: tận cùng, hết cỡ (nhớ câu thơ '欲窮千里目更上一層樓' - muốn nhìn xa ngàn dặm, phải lên cao thêm một tầng)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớn, rộng lớn (như '窮怒' - tức giận dữ dội, '窮溟' - biển lớn trong truyền thuyết)

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nghèo khó, thiếu thốn về vật chất, ăn mặc, tiền bạc (dễ nhớ: cùng khổ, cùng cực, nghèo cùng)

貧窮,缺乏衣食錢財

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhỏ, nông cạn (như '窮徑' - đường nhỏ, '窮流' - dòng cạn)

小;淺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Hình thanh) Chữ ghép từ (hang) và (mình), nghĩa gốc là thân thể ở trong hang, rất túng quẫn, khó khăn (giúp nhớ: cùng là cùng cực, cùng tận)

(形聲。从穴,躬聲。躬,身體,身在穴下,很窘困。簡化字爲會意,力在穴下,有勁使不出。本義:窮盡,完結)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Xa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa (nhớ hình ảnh '窮山' - núi cùng tận, vùng núi xa xôi)

邊遠的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Chỉ người không thành đạt, không được trọng dụng (nhớ câu '人窮則反本' - người cùng cực thì trở về bản nguyên)

特指不得志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Cao, ở vị trí cao (như '窮齡' - tuổi cao, '窮岫' - núi cao)

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Cũ kỹ, rách nát (như '窮破' - cũ kỹ, tả tơi)

破舊;破爛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qióng
01

Làm sáng tỏ, bóc trần (như '揭穿')

揭穿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm hiểu tận gốc, truy cứu nguyên nhân (nhớ cụm từ '窮理盡性' - tìm hiểu lý lẽ đến cùng)

尋根究源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qióng
01

Điểm cuối, giới hạn (như '窮工極巧' - tinh xảo đến cùng cực)

終端;終極

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân thể (chữ đồng âm với '' - thân mình)

通“躬(gōng)”。身體

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khuyết điểm, điểm yếu (như '有所窮' - còn có chỗ hạn chế)

缺陷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kẻ xấu, người hung ác (nhớ '窮兇極虐' - cực kỳ hung ác)

惡人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窮
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
䠻, 穷, 竆, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,躬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép