Bản dịch của từ 窱 trong tiếng Việt
窱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
窱 (Tính từ)
【tiǎo】
01
〔杳窱〕mơ hồ, sâu thẳm như đáy vực, xa xăm không thấy tận cùng (giống như từ 'mênh mông' trong tiếng Việt).
〔杳~〕深远、深邃的样子。亦作“窈窱”、“窅窱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 𡡃, 𡩢, 窱
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,條
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丿丨丨丿一丿丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧂
宨
挑
誂
朓
晀
脁
㸠
嬥
䂪
斢
窕
䆖
窽
窛
䆱
窄
䆵
窈
窒
竉
䆽
窰
窯
撛
殤
蕓
蔬
㵒
豌
鞈
踠
䟿
瑬
嬀
樭
