Bản dịch của từ 窳农 trong tiếng Việt
窳农
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
窳农 (Danh từ)
【yǔ nóng】
01
Nông dân lười biếng, ăn không làm (từ cổ, ý nghĩa: '惰农')
惰农。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳农
yǔ
窳
nóng
农
Các từ liên quan
窳下
窳劣
窳呰
窳啙
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 窪, 𠋟, 𥦠
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,㼌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羽
斔
䄨
祤
楀
㑨
庾
懙
嶼
語
頨
䥏
窉
䆹
䆚
窱
窿
窍
䆪
䇀
窆
窸
竆
窖
踗
鴄
聥
䦝
鲨
稿
稻
墠
醏
險
䮁
𠘐
窳劣
窳惰
窳败
