Bản dịch của từ 窳啙 trong tiếng Việt

窳啙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳啙 (Tính từ)

yú zǐ
01

Suy đồi, sa ngã; hư hỏng (về đạo đức hoặc phẩm chất)

1.亦作“窳呰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lười biếng, làm việc cẩu thả; sống tạm bợ, qua loa (có sắc nghĩa trái khích: lao động lèo lái, tùy tiện)

2.懒惰;苟且。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳啙

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
啙偷
啙窳
啙苛
啙败
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép