Bản dịch của từ 窳弱 trong tiếng Việt

窳弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳弱 (Tính từ)

yǔ ruò
01

Suy yếu, suy sụp; tàn tạ, hư hỏng (thường chỉ tình trạng sa sút)

衰弊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳弱

ruò

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép