Bản dịch của từ 窳曲 trong tiếng Việt

窳曲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳曲 (Tính từ)

yú qǔ
01

Sụp, lõm hoặc xiêu vẹo; trạng thái bị đổ, lõm xuống hoặc nghiêng (ví dụ: mái nhà, mặt đất) — Hán Việt: dụ () có nghĩa xấu/tiều tụy, : cong, quặt

塌陷歪斜的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳曲

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
曲不离口
曲业
曲中
曲临
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép