Bản dịch của từ 窳民 trong tiếng Việt

窳民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳民 (Danh từ)

yǔ mín
01

Dân lười biếng, dân vô kỷ luật hoặc thiếu trách nhiệm (từ cổ, mang sắc nghĩa khinh miệt)

惰民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳民

mín

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
民丁
民下
民不堪命
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép