Bản dịch của từ 窳苦 trong tiếng Việt
窳苦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
窳苦 (Tính từ)
【yú kǔ】
01
Hèn mọn, đê tiện, khổ sở hèn hạ (cảm giác xấu, tầm thường hoặc bần hèn)
见“窳楛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳苦
yǔ
窳
kǔ
苦
Các từ liên quan
窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 窪, 𠋟, 𥦠
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,㼌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羽
斔
䄨
祤
楀
㑨
庾
懙
嶼
語
頨
䥏
窉
䆹
䆚
窱
窿
窍
䆪
䇀
窆
窸
竆
窖
踗
鴄
聥
䦝
鲨
稿
稻
墠
醏
險
䮁
𠘐
窳劣
窳惰
窳败
